se quereller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Cãi nhau, cãi vã, tranh cãi: Hành động trao đổi những lời lẽ giận dữ, bất đồng gay gắt với một hoặc nhiều người, thường là về một vấn đề nhỏ nhặt. Hành động này có tính chất qua lại và thường diễn ra giữa những người quen biết nhau (bạn bè, người thân).
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Les deux frères se querellent souvent pour des jouets. (Hai anh em thường xuyên cãi nhau vì đồ chơi.)
- Arrête de te quereller avec ta sœur ! (Ngừng cãi nhau với chị/em gái của con lại đi!)
- Ils se sont querellés toute la soirée à propos de politique. (Họ đã cãi nhau cả buổi tối về chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se quereller pour un rien": cãi nhau vì một chuyện nhỏ nhặt, vô cớ.
- Ils ont l'habitude de se quereller pour un rien. (Họ có thói quen cãi nhau vì những chuyện vặt vãnh.)
- "se quereller avec quelqu'un": cãi nhau với ai đó. (Đây là cấu trúc phổ biến nhất).
- Elle s'est querellée avec son meilleur ami. (Cô ấy đã cãi nhau với người bạn thân nhất của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Querelleur, querelleuse (tính từ): hay gây gổ, hay cãi cọ.
- Un enfant querelleur. (Một đứa trẻ hay gây gổ.)
- Querelle (danh từ): cuộc cãi vã, cuộc tranh cãi.
- Une querelle de voisinage. (Một cuộc cãi vã giữa hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Se disputer: tranh cãi, cãi nhau (nghĩa rất gần, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
- Se chamailler: cãi nhau, cãi cọ (thường dùng cho trẻ con hoặc những cuộc cãi vã nhẹ nhàng hơn).
Từ trái nghĩa
- S'entendre bien: hòa thuận, hợp nhau.
- Se réconcilier: làm hòa.
tự động từ
- cãi nhau